brain-feves
/'brein,fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viêm não: Một thuật ngữ y học cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ tình trạng viêm của não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described a case of brain-feves. (Cuốn sách y học cũ mô tả một ca bệnh viêm não.)
- Symptoms of brain-feves can include high fever and confusion. (Các triệu chứng của bệnh viêm não có thể bao gồm sốt cao và lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản y học lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa cũ.
- The term "brain-feves" appears in 19th-century medical journals. (Thuật ngữ "brain-feves" xuất hiện trong các tạp chí y khoa thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Encephalitis (n): Viêm não. Đây là thuật ngữ y học hiện đại và phổ biến hơn cho cùng một tình trạng bệnh.
- Viral encephalitis is a serious condition. (Viêm não do virus là một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Encephalitis: viêm não.
- Cerebritis: viêm não (một thuật ngữ chuyên môn khác).
Lưu ý
- Từ cổ/Ít dùng: "Brain-feves" là một từ ghép cũ (brain + fevers) và không còn được sử dụng phổ biến trong thực hành y khoa hay ngôn ngữ đương đại. Thuật ngữ chuẩn hiện nay là "encephalitis".
danh từ
- (y học) bệnh viêm não