brain-pan

/'breinpæn/
Học thuật
Thân thiện
brain-pan

A worker wears a hard hat to protect his brain-pan on the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sọ: "brain-pan" một từ thông tục, ít trang trọng, dùng để chỉ phần hộp sọ chứa não bộ của con người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pirate tale spoke of a treasure map hidden inside a sealed brain-pan. (Câu chuyện về tên cướp biển kể về một tấm bản đồ kho báu được giấu bên trong một cái sọ được niêm phong.)
    • He joked that he needed to protect his brain-pan by wearing a helmet. (Anh ta đùa rằng anh ta cần bảo vệ cái sọ của mình bằng cách đội bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something rattling in one's brain-pan": một cách diễn đạt hình tượng, hài hước để nói ai đó một ý nghĩ kỳ lạ hoặc ngu ngốc trong đầu.
    • What strange idea is rattling in your brain-pan now? (Lại ý tưởng kỳ quặc đang lộn xộn trong cái sọ của anh vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Skull (n): sọ, từ tiêu chuẩn phổ biến hơn "brain-pan".
  • Cranium (n): hộp sọ, từ mang tính chuyên môn, giải phẫu học hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Skull: sọ.
  • Cranium: hộp sọ.
  • Headbone: (từ lóng, hiếm gặp) xương đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Use your brain-pan!: Một lời thúc giục thân mật, hơi cổ xưa, bảo ai đó hãy suy nghĩ, dùng trí óc.
    • Come on, use your brain-pan! The answer is obvious. (Thôi nào, dùng cái sọ của cậu đi! Câu trả lời rõ ràng rồi .)
brain-pan

A worker wears a hard hat to protect his brain-pan on the construction site.

danh từ
  1. (thông tục) sọ