brain-sick

/'breinsik/
Học thuật
Thân thiện
brain-sick

A person with a brain-sick condition sits quietly in a garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên, mất trí: Chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, rối loạn, vấn đề về thần kinh hoặc tâm lý.
    • Dở người, gàn dở: Chỉ hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, thiếu sáng suốt, không bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old king was considered brain-sick by his advisors. (Các cố vấn coi vị vua già người đã mất trí.)
    • Don't listen to his brain-sick ideas; they never work. (Đừng nghe những ý tưởng dở người của anh ta; chúng chẳng bao giờ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brain-sick fancy": ý tưởng điên rồ, tưởng tượng gàn dở.
    • He was lost in his brain-sick fancies. (Anh ta chìm đắm trong những ý tưởng điên rồ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain-sickness (danh từ): tình trạng điên loạn, sự dở người.
    • His brain-sickness made him a danger to himself. (Tình trạng điên loạn của anh ta khiến anh trở thành mối nguy cho chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Insane: điên, mất trí.
  • Crazy: điên, khùng.
  • Mad: điên, mất trí.
  • Lunatic: điên loạn.
Từ trái nghĩa
  • Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Sound-minded: đầu óc lành mạnh.
brain-sick

A person with a brain-sick condition sits quietly in a garden.

tính từ
  1. điên, dở người