brain-tunic
/'brein'tju:nik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ não: Lớp mô thần kinh dày đặc, màu xám, bao phủ bề mặt của đại não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, cảm giác, vận động có ý thức và trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cerebral cortex, sometimes called the brain-tunic, is the outermost layer of the brain. (Vỏ não, đôi khi được gọi là brain-tunic, là lớp ngoài cùng của não bộ.)
- Damage to the brain-tunic can affect a person's ability to speak. (Tổn thương đến brain-tunic có thể ảnh hưởng đến khả năng nói của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the wrinkled brain-tunic": vỏ não nhăn nheo.
- The highly folded structure of the wrinkled brain-tunic increases its surface area. (Cấu trúc gấp nếp nhiều của vỏ não nhăn nheo làm tăng diện tích bề mặt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerebral cortex (n): vỏ não (thuật ngữ y khoa, khoa học chính xác hơn).
- Cortex (n): vỏ (có thể chỉ vỏ não hoặc vỏ của cơ quan khác).
Từ đồng nghĩa
- Cerebral mantle: vỏ đại não.
- Pallium: vỏ não (thuật ngữ giải phẫu học).
Lưu ý
- "Brain-tunic" là một thuật ngữ giải phẫu cũ hoặc mang tính mô tả, ít được sử dụng trong văn bản y khoa hiện đại so với "cerebral cortex". Nó dịch trực tiếp từ cấu trúc của từ ("áo choàng của não").
danh từ
- vỏ não