brain-tunic

/'brein'tju:nik/
Học thuật
Thân thiện
brain-tunic

The scientist carefully examines the brain-tunic under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ não: Lớp thần kinh dày đặc, màu xám, bao phủ bề mặt của đại não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, cảm giác, vận động ý thức trí nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cerebral cortex, sometimes called the brain-tunic, is the outermost layer of the brain. (Vỏ não, đôi khi được gọi là brain-tunic, lớp ngoài cùng của não bộ.)
    • Damage to the brain-tunic can affect a person's ability to speak. (Tổn thương đến brain-tunic có thể ảnh hưởng đến khả năng nói của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wrinkled brain-tunic": vỏ não nhăn nheo.
    • The highly folded structure of the wrinkled brain-tunic increases its surface area. (Cấu trúc gấp nếp nhiều của vỏ não nhăn nheo làm tăng diện tích bề mặt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebral cortex (n): vỏ não (thuật ngữ y khoa, khoa học chính xác hơn).
  • Cortex (n): vỏ (có thể chỉ vỏ não hoặc vỏ của cơ quan khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral mantle: vỏ đại não.
  • Pallium: vỏ não (thuật ngữ giải phẫu học).
Lưu ý
  • "Brain-tunic" một thuật ngữ giải phẫu hoặc mang tính mô tả, ít được sử dụng trong văn bản y khoa hiện đại so với "cerebral cortex". dịch trực tiếp từ cấu trúc của từ ("áo choàng của não").
brain-tunic

The scientist carefully examines the brain-tunic under a bright light.

danh từ
  1. vỏ não