brain-washing
/'brein,wɔʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tẩy não: Một quá trình tác động có hệ thống và thường cưỡng bức nhằm thay đổi niềm tin, tư tưởng, thái độ hoặc hành vi của một người hoặc một nhóm người, thông qua các kỹ thuật tâm lý áp đặt và lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cult was accused of using brain-washing techniques on its members. (Giáo phái đó bị cáo buộc sử dụng các kỹ thuật tẩy não lên các thành viên của mình.)
- Some prisoners of war were subjected to intense brain-washing. (Một số tù binh chiến tranh đã phải trải qua quá trình tẩy não dữ dội.)
- The propaganda campaign was so relentless it felt like brain-washing. (Chiến dịch tuyên truyền dai dẳng đến mức giống như một sự tẩy não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a victim of brain-washing": là nạn nhân của sự tẩy não.
- After escaping, she realized she had been a victim of brain-washing for years. (Sau khi trốn thoát, cô ấy nhận ra mình đã là nạn nhân của sự tẩy não trong nhiều năm.)
- "brain-washing tactics/methods": các chiến thuật/phương pháp tẩy não.
- The regime employed sophisticated brain-washing tactics to control the population. (Chế độ đã sử dụng các chiến thuật tẩy não tinh vi để kiểm soát dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- To brainwash (động từ): tẩy não.
- They tried to brainwash him into accepting their ideology. (Họ đã cố gắng tẩy não anh ta để chấp nhận hệ tư tưởng của họ.)
- Brainwashed (tính từ): bị tẩy não.
- The brainwashed followers refused to listen to any outside information. (Những tín đồ bị tẩy não từ chối nghe bất kỳ thông tin nào từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Indoctrination: sự nhồi sọ, sự truyền bá tư tưởng (thường mang nghĩa ít tiêu cực hơn "brain-washing").
- Mind control: sự kiểm soát tâm trí.
- Propaganda: tuyên truyền (thường chỉ việc truyền bá thông tin một chiều, có thể là một phần của quá trình tẩy não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "brain-washing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "brain-washing")
danh từ
- sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)