brain-work
/'breinwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Công việc trí óc: Chỉ loại công việc đòi hỏi sự suy nghĩ, phân tích, sáng tạo hoặc sử dụng trí tuệ nhiều hơn là sức lực cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Teaching is a form of brain-work. (Giảng dạy là một dạng công việc trí óc.)
- His job involves a lot of brain-work and very little physical activity. (Công việc của anh ấy đòi hỏi nhiều công việc trí óc và rất ít hoạt động thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be engaged in brain-work": tham gia vào công việc trí óc.
- After a long day of brain-work, I like to relax by reading. (Sau một ngày dài làm công việc trí óc, tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainworker (n): người lao động trí óc.
- Researchers and teachers are typical brainworkers. (Các nhà nghiên cứu và giáo viên là những người lao động trí óc điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- Mental work: công việc tinh thần, trí óc.
- Intellectual labor: lao động trí tuệ.
Từ trái nghĩa
- Manual work: công việc chân tay.
- Physical labor: lao động thể chất.