brains trust
/'breinz'trʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (tập thể):
- Nhóm chuyên gia cố vấn: Một nhóm người có kiến thức chuyên môn sâu rộng, được tập hợp lại để cung cấp lời khuyên, ý tưởng hoặc giải pháp cho một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ.
- Bộ tham mưu, bộ óc: Nhóm người đóng vai trò tư vấn chiến lược hoặc hoạch định chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president formed a brains trust of economists and scientists to tackle the crisis. (Tổng thống đã thành lập một nhóm chuyên gia cố vấn gồm các nhà kinh tế và khoa học để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- Our company's brains trust meets every month to discuss future innovations. (Nhóm cố vấn chuyên gia của công ty chúng tôi họp mỗi tháng để thảo luận về các đổi mới trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a brains trust": đóng vai trò là nhóm cố vấn.
- The retired professors act as a brains trust for the local community projects. (Các giáo sư đã nghỉ hưu đóng vai trò là nhóm cố vấn cho các dự án cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Think tank (n): tổ chức nghiên cứu, viện nghiên cứu (thường là một tổ chức chính thức hơn).
- The policy was developed by a leading think tank. (Chính sách được phát triển bởi một viện nghiên cứu hàng đầu.)
Advisory board (n): hội đồng cố vấn (thường có cơ cấu chính thức hơn).
- She sits on the company's advisory board. (Bà ấy là thành viên của hội đồng cố vấn công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Panel of experts: hội đồng chuyên gia.
- Consultative group: nhóm tư vấn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia cố vấn cho chính phủ
- bộ óc, bộ tham mưu
- nhóm người chuyên trả lời trên đài (trả lời câu hỏi của người nghe)