brainstorming
Định nghĩa
Danh từ: Brainstorming là một kỹ thuật giải quyết vấn đề theo nhóm, trong đó các thành viên tự do và ngẫu hứng chia sẻ ý tưởng và giải pháp mà không bị chỉ trích hay đánh giá ngay lập tức. Mục đích chính là tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có một buổi brainstorming căng thẳng ngày hôm nay.)
- (Nhóm đã sử dụng brainstorming để đưa ra các chiến lược tiếp thị mới.)
- (Brainstorming khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác giữa các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a brainstorming session": tổ chức một buổi brainstorming.
- We need to have a brainstorming session to solve this problem. (Chúng ta cần tổ chức một buổi brainstorming để giải quyết vấn đề này.)
- "brainstorming techniques": các kỹ thuật brainstorming (ví dụ: mind mapping, brainwriting).
- Different brainstorming techniques can yield different results. (Các kỹ thuật brainstorming khác nhau có thể mang lại kết quả khác nhau.)
- "virtual brainstorming": brainstorming trực tuyến, thường qua các công cụ như Zoom hoặc Miro.
- Virtual brainstorming has become popular with remote teams. (Brainstorming trực tuyến đã trở nên phổ biến với các nhóm làm việc từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainstorm (động từ): hành động tham gia vào brainstorming.
- Let's brainstorm new ideas for the project. (Hãy brainstorm các ý tưởng mới cho dự án.)
- Brainstormer (danh từ): người tham gia vào brainstorming.
- She is a great brainstormer who always contributes creative ideas. (Cô ấy là một brainstormer xuất sắc, luôn đóng góp những ý tưởng sáng tạo.)
- Brainstorming session (cụm danh từ): buổi họp dành riêng cho brainstorming.
Từ đồng nghĩa
- Ideation (danh từ): quá trình hình thành ý tưởng.
- Ideation is a key part of the creative process. (Ideation là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo.)
- Think tank (danh từ): nhóm chuyên gia suy nghĩ và đưa ra ý tưởng.
- The company set up a think tank to develop new products. (Công ty đã thành lập một think tank để phát triển sản phẩm mới.)
- Free association (danh từ): liên tưởng tự do, một kỹ thuật tương tự trong tâm lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come up with (động từ cụm): nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng).
- We came up with several solutions during the brainstorming. (Chúng tôi đã nghĩ ra vài giải pháp trong buổi brainstorming.)
Thành ngữ liên quan
- Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
- Brainstorming helps us think outside the box. (Brainstorming giúp chúng ta think outside the box.)
- Put heads together: cùng nhau suy nghĩ, hợp tác để giải quyết vấn đề.
- Let's put our heads together and brainstorm. (Hãy cùng nhau put heads together và brainstorm.)