brainstorming

Học thuật
Thân thiện
brainstorming

L'équipe fait un brainstorming pour trouver de nouvelles idées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương pháp hiến kế tập thể: Một kỹ thuật nhóm trong đó mọi người cùng nhau đưa ra nhiều ý tưởng một cách tự do sáng tạo về một chủ đề cụ thể, không sự phán xét ngay lập tức, nhằm tìm ra giải pháp hoặc ý tưởng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons fait un brainstorming pour trouver un nom pour notre nouvelle entreprise. (Chúng tôi đã thực hiện một buổi hiến kế tập thể để tìm tên cho công ty mới của mình.)
    • Le brainstorming est une étape essentielle dans notre processus de création. (Phương pháp hiến kế tập thểmột bước thiết yếu trong quy trình sáng tạo của chúng tôi.)
    • Pendant le brainstorming, toutes les idées sont les bienvenues. (Trong suốt buổi hiến kế tập thể, mọi ý tưởng đều được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de brainstorming": Buổi họp hiến kế tập thể.

    • Nous avons organisé une séance de brainstorming très productive. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp hiến kế tập thể rất hiệu quả.)
  • "Technique du brainstorming": Kỹ thuật hiến kế tập thể.

    • La technique du brainstorming favorise l'émergence d'idées innovantes. (Kỹ thuật hiến kế tập thể thúc đẩy sự xuất hiện của những ý tưởng đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainstormer (danh từ): Người tham gia hiến kế tập thể, người đóng góp ý tưởng.
    • C'est un excellent brainstormer, il a toujours des suggestions originales. (Anh ấymột người đóng góp ý tưởng xuất sắc, anh ấy luôn những đề xuất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Remue-méninges (danh từ giống đực): Phương pháp động não (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp).
  • Réunion de créativité (cụm danh từ): Cuộc họp sáng tạo.
Các cụm từ liên quan
  • Faire un brainstorming (cụm động từ): Thực hiện một buổi hiến kế tập thể.

    • Il faut faire un brainstorming avant de prendre une décision. (Cần phải thực hiện một buổi hiến kế tập thể trước khi đưa ra quyết định.)
  • Lancer un brainstorming (cụm động từ): Khởi động, bắt đầu một buổi hiến kế tập thể.

    • Le chef de projet a lancé un brainstorming sur l'amélioration du produit. (Trưởng nhóm dự án đã khởi động một buổi hiến kế tập thể về việc cải thiện sản phẩm.)
brainstorming

L'équipe fait un brainstorming pour trouver de nouvelles idées.

danh từ giống đực
  1. phương pháp hiến kế tập thể