brainwashed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tẩy não: Trạng thái của một người đã bị thay đổi niềm tin, tư tưởng hoặc thái độ một cách cưỡng ép và có hệ thống, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý lặp đi lặp lại, dẫn đến việc từ bỏ niềm tin cũ và chấp nhận những ý tưởng mới mà không còn khả năng phản biện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cult members were completely brainwashed and would not listen to reason. (Các thành viên giáo phái đã hoàn toàn bị tẩy não và không chịu nghe theo lẽ phải.)
- He realized he had been brainwashed by the extremist propaganda. (Anh ấy nhận ra mình đã bị tẩy não bởi sự tuyên truyền cực đoan.)
- The brainwashed prisoners of war refused to return to their homeland. (Các tù binh chiến tranh bị tẩy não đã từ chối trở về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be brainwashed into doing something": bị tẩy não để làm việc gì đó.
- They were brainwashed into believing the enemy was their friend. (Họ bị tẩy não để tin rằng kẻ thù là bạn của mình.)
"brainwashed state": trạng thái bị tẩy não.
- It took years of therapy to recover from that brainwashed state. (Phải mất nhiều năm trị liệu để hồi phục khỏi trạng thái bị tẩy não đó.)
Biến thể và từ gần giống
Brainwash (động từ): tẩy não.
- The regime tried to brainwash its citizens through constant media control. (Chế độ đã cố gắng tẩy não công dân của mình thông qua việc kiểm soát truyền thông liên tục.)
Brainwashing (danh từ): sự tẩy não, quá trình tẩy não.
- The techniques of brainwashing are often used in totalitarian systems. (Các kỹ thuật tẩy não thường được sử dụng trong các hệ thống toàn trị.)
Từ đồng nghĩa
- Indoctrinated: bị nhồi sọ, bị giáo điều hóa (nhấn mạnh việc dạy một học thuyết cụ thể).
- Programmed: bị lập trình (dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc suy nghĩ bị kiểm soát).
- Conditioned: bị điều kiện hóa (nhấn mạnh phản ứng được hình thành qua đào tạo hoặc kinh nghiệm lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "brainwashed" vì đây là tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "brainwash").
Thành ngữ liên quan
- A captive audience: Một nhóm khán giả bị bắt buộc phải tiếp nhận thông tin, dễ bị ảnh hưởng hoặc tẩy não.
- Captive audiences for TV commercials can become brainwashed consumers. (Những khán giả bắt buộc xem quảng cáo truyền hình có thể trở thành những người tiêu dùng bị tẩy não.)
Adjective
- bị tẩy não
- brainwashed prisoners of warcác tù binh chiến tranh đã bị tẩy não