brainwave

brainwave

A scientist studies a brainwave pattern on a monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý tưởng đột phá, sáng kiến bất ngờ: "Brainwave" dùng để chỉ một ý tưởng thông minh, sáng tạo hoặc giải pháp cho một vấn đề phức tạp, thường xuất hiện một cách đột ngột hoặc bất ngờ.
    • Sóng não: Trong sinh lý thần kinh, "brainwave" mô tả các dao động điện từ nhanh giữa các phần của vỏ não, có thể phát hiện được bằng máy ghi điện não (electroencephalograph).
dụ sử dụng
  • Ý tưởng đột phá:

    • She had a brainwave while taking a shower and solved the math problem. ( ấy một ý tưởng đột phá khi đang tắm đã giải được bài toán.)
    • His brainwave to use recycled materials saved the company a lot of money. (Sáng kiến bất ngờ của anh ấy về việc sử dụng vật liệu tái chế đã giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.)
  • Sóng não:

    • The doctor monitored the patient's brainwaves to check for abnormal activity. (Bác sĩ theo dõi sóng não của bệnh nhân để kiểm tra hoạt động bất thường.)
    • Alpha brainwaves are associated with relaxation and calmness. (Sóng não alpha liên quan đến sự thư giãn bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a brainwave": một ý tưởng đột phá.

    • I had a brainwave while driving to work. (Tôi đã một ý tưởng đột phá khi lái xe đi làm.)
  • "to be on the same brainwave": cùng suy nghĩ, đồng quan điểm (thường dùng trong giao tiếp thân mật).

    • We were on the same brainwave about the project direction. (Chúng tôi cùng suy nghĩ về hướng đi của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainwave pattern (n): mô hình sóng não.

    • The brainwave pattern changed when she fell asleep. (Mô hình sóng não thay đổi khi ấy ngủ.)
  • Brainwave frequency (n): tần số sóng não.

    • Beta brainwave frequency is common during active thinking. (Tần số sóng não beta phổ biến trong khi suy nghĩ tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspiration (n): cảm hứng, ý tưởng sáng tạo.
  • Eureka moment (n): khoảnh khắc tìm ra giải pháp.
  • Idea (n): ý tưởng (nhưng "brainwave" nhấn mạnh tính bất ngờ đột phá hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up with a brainwave: nảy ra một ý tưởng đột phá.

    • He came up with a brainwave after hours of brainstorming. (Anh ấy nảy ra một ý tưởng đột phá sau nhiều giờ động não.)
  • Strike upon a brainwave: chợt nghĩ ra một sáng kiến.

    • She struck upon a brainwave while reading a book. ( ấy chợt nghĩ ra một sáng kiến khi đang đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Lightbulb moment: khoảnh khắc bừng sáng, tương tự "brainwave".

    • The solution came to him in a lightbulb moment. (Giải pháp đến với anh ấy trong một khoảnh khắc bừng sáng.)
  • Stroke of genius: hành động hoặc ý tưởng thiên tài.

    • Her idea was a stroke of genius, a true brainwave. (Ý tưởng của ấy một hành động thiên tài, một sáng kiến đột phá thực sự.)