braird
/breəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mầm non (cỏ, lúa): "braird" chỉ những mầm cây non mới nhú lên khỏi mặt đất, đặc biệt là của các loại cỏ hoặc ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch.
Nội động từ:
- Đâm mầm non (cỏ, lúa): "braird" mô tả hành động nảy mầm và bắt đầu mọc lên khỏi mặt đất của hạt giống cỏ hoặc ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The first braird of wheat appeared after the spring rain. (Những mầm lúa mì đầu tiên xuất hiện sau cơn mưa mùa xuân.)
- We looked for the braird in the newly sown field. (Chúng tôi tìm kiếm những mầm non trên cánh đồng vừa mới gieo hạt.)
Nội động từ:
- The barley will braird in a few days if the weather stays warm. (Lúa mạch sẽ đâm mầm trong vài ngày nếu thời tiết vẫn ấm áp.)
- Seeds need moisture to braird successfully. (Hạt giống cần độ ẩm để đâm mầm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come into braird": bắt đầu mọc mầm, bắt đầu phát triển (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả).
- With the first warmth of April, the fields come into braird. (Với hơi ấm đầu tiên của tháng Tư, những cánh đồng bắt đầu mọc mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Brairding (danh động từ): hành động đâm mầm, sự nảy mầm.
- The brairding of the oats is a welcome sight. (Cảnh lúa mạch đen đang đâm mầm là một cảnh tượng đáng mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Sprout (động từ/danh từ): nảy mầm, mầm non.
- Germinate (động từ): nảy mầm (thường dùng cho hạt giống nói chung).
- Shoot (danh từ): chồi non, mầm cây.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: Từ "braird" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland và tiếng Anh phương ngữ miền bắc nước Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Nó ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca miêu tả thiên nhiên, hoặc trong các báo cáo nông nghiệp cổ điển.
nội động từ
- đâm mầm non (cỏ, lúa)