brake-harrow

/'breik,hærou/
Học thuật
Thân thiện
brake-harrow

A farmer pulls a brake-harrow across a plowed field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bừa to: Một loại nông cụ dùng để làm đất, kích thước trọng lượng lớn hơn các loại bừa thông thường, thường được kéo bằng sức động vật hoặc máy kéo để san phẳng làm tơi đất trên diện rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a brake-harrow to prepare the field for sowing. (Người nông dân đã sử dụng một cái bừa to để chuẩn bị cánh đồng cho việc gieo hạt.)
    • Before tractors, a heavy brake-harrow was pulled by a team of oxen. (Trước khi máy kéo, một cái bừa to nặng được kéo bởi một đôi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with a brake-harrow": làm việc bằng bừa to.
    • It takes skill to work with a brake-harrow on uneven land. (Cần kỹ năng để làm việc bằng bừa to trên đất gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake (danh từ, ): biến thể rút gọn của "brake-harrow", cùng chỉ cái bừa to.
    • The old brake was stored in the barn. (Cái bừa to được cất trong kho.)
  • Harrow (danh từ): bừa (nói chung, có thể nhỏ hơn).
    • A disc harrow is common on modern farms. (Bừa đĩa phổ biếncác nông trại hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy harrow: bừa nặng.
  • Drag harrow: bừa răng cào (một loại bừa to tương tự).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) cụ thể trong lĩnh vực nông nghiệp. Từ "brake" trong từ ghép này không liên quan đến nghĩa thông thường "phanh" (động từ) hay "cái phanh" (danh từ).
brake-harrow

A farmer pulls a brake-harrow across a plowed field.

danh từ
  1. cái bừa to ((cũng) brake)