brake-van

/'breikvæn/
Học thuật
Thân thiện
brake-van

The brake-van is coupled at the end of the freight train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa phanh: Một toa xe đặc biệt trong đoàn tàu hỏa, thườngcuối cùng, được trang bị hệ thống phanh để hỗ trợ việc dừng tàu. Toa này cũng thường nơi làm việc của nhân viên phụ trách phanh tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train driver applied the brakes, and the guard in the brake-van operated the manual brake as well. (Người lái tàu đã đạp phanh, nhân viên bảo vệ trong toa phanh cũng vận hành phanh tay.)
    • Historically, the brake-van was essential for the safe operation of freight trains. (Về mặt lịch sử, toa phanh thiết yếu cho việc vận hành an toàn của các đoàn tàu chở hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be coupled as the brake-van": được nối vào vị trí làm toa phanh.
    • This carriage was coupled as the brake-van for the journey. (Toa xe này được nối vào để làm toa phanh cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake (danh từ, trong ngữ cảnh đường sắt): có thể dùng để chỉ "toa phanh", cách gọi tắt của "brake-van".
    • The train's brake was at the very end. (Toa phanh của đoàn tàutận cùng phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard's van (Anh): toa của nhân viên bảo vệ (kiêm chức năng phanh).
  • Caboose (Mỹ): toa đuôi tàu ( chức năng tương tự, thường nơi làm việc của nhân viên).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đường sắt mang tính kỹ thuật/lịch sử. Trong vận hành đường sắt hiện đại, chức năng này thường được tích hợp từ "brake-van" ít phổ biến hơn.
brake-van

The brake-van is coupled at the end of the freight train.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake)