brambling

/'bræmbliɳ/
Học thuật
Thân thiện
brambling

A brambling perches on a snowy pine branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim xẻ núi: Một loài chim thuộc họ Sẻ (Fringillidae), tên khoa học Fringilla montifringilla. Loài chim này bộ lông sặc sỡ, thường sốngvùng Bắc Âu châu Á, di cư về phía nam vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a brambling among the other finches at the feeder. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim xẻ núi lẫn trong đám chim sẻ khácchỗ ăn.)
    • The brambling is known for its distinctive orange breast and white rump. (Chim xẻ núi được biết đến với bộ ngực màu cam phần lưng dưới màu trắng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of bramblings": Một đàn chim xẻ núi.
    • A large flock of bramblings descended on the field to feed. (Một đàn chim xẻ núi lớn đáp xuống cánh đồng để kiếm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bramble (n): Cây mâm xôi, một loại cây bụi gai. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ hình thức chữ viết gần giống).
  • Finch (n): Chim sẻ, chim họa mi - tên gọi chung cho họ chim brambling thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain finch: Chim sẻ núi (tên gọi mô tả khác).
  • Fringilla montifringilla: Tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
brambling

A brambling perches on a snowy pine branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim xẻ núi