bramement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng tác (hươu, nai kêu): Âm thanh đặc trưng do hươu, nai phát ra.
- Tiếng thé (của hươu nai đực trong kỳ giao phối): Tiếng kêu đặc biệt của hươu nai đực trong mùa sinh sản để thu hút bạn tình hoặc thách thức các con đực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entend le bramement des cerfs dans la forêt en automne. (Người ta nghe thấy tiếng tác của những con hươu trong rừng vào mùa thu.)
- Le bramement du cerf signale le début du rut. (Tiếng thé của con nai đực báo hiệu mùa giao phối bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bramement retentit": Tiếng tác/tiếng thé vang lên.
- Dans le calme de la nuit, le bramement retentit soudain. (Trong sự yên tĩnh của màn đêm, tiếng tác bỗng vang lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bramer (động từ): kêu tác, kêu thé (chỉ hươu, nai).
- Les cerfs brament pour attirer les biches. (Những con hươu đực kêu thé để thu hút những con hươu cái.)
Từ đồng nghĩa
- Rugissement (danh từ giống đực): tiếng gầm, tiếng rống (nói chung cho các loài thú lớn, nhưng không đặc trưng cho hươu nai).
- Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu (nói chung).
danh từ giống đực
- tiếng tác (hươu, nai kêu); tiếng thé (của hươu nai đực trong kỳ giao phối)