bramement

Học thuật
Thân thiện
bramement

Le cerf émet un bramement puissant dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng tác (hươu, nai kêu): Âm thanh đặc trưng do hươu, nai phát ra.
    • Tiếng thé (của hươu nai đực trong kỳ giao phối): Tiếng kêu đặc biệt của hươu nai đực trong mùa sinh sản để thu hút bạn tình hoặc thách thức các con đực khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entend le bramement des cerfs dans la forêt en automne. (Người ta nghe thấy tiếng tác của những con hươu trong rừng vào mùa thu.)
    • Le bramement du cerf signale le début du rut. (Tiếng thé của con nai đực báo hiệu mùa giao phối bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bramement retentit": Tiếng tác/tiếng thé vang lên.
    • Dans le calme de la nuit, le bramement retentit soudain. (Trong sự yên tĩnh của màn đêm, tiếng tác bỗng vang lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bramer (động từ): kêu tác, kêu thé (chỉ hươu, nai).
    • Les cerfs brament pour attirer les biches. (Những con hươu đực kêu thé để thu hút những con hươu cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rugissement (danh từ giống đực): tiếng gầm, tiếng rống (nói chung cho các loài thú lớn, nhưng không đặc trưng cho hươu nai).
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu (nói chung).
bramement

Le cerf émet un bramement puissant dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. tiếng tác (hươu, nai kêu); tiếng thé (của hươu nai đực trong kỳ giao phối)