branchage

Học thuật
Thân thiện
branchage

Une hutte de branchages se trouve au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cành lá: Chỉ tập hợp các cành cây, thường dùng để mô tả tán cây hoặc một đám cành lá.
    • (Số nhiều) Cành (đã chặt ra): Chỉ những cành cây đã bị chặt hoặc cắt rời, thường dùng làm vật liệu.
    • (Thơ ca) Gạc (nai, hươu): Trong ngôn ngữ thơ ca, từ này có thể ẩn dụ chỉ bộ gạc của các loài thú như nai, hươu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le branchage de cet arbre est très dense. (Cành lá của cây này rất rậm rạp.)
    • Ils ont utilisé des branchages pour construire un abri. (Họ đã dùng những cành cây để dựng một chỗ trú ẩn.)
    • Le poète évoque le branchage du cerf. (Nhà thơ nhắc đến bộ gạc của con hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Branchage touffu": cành lá rậm rạp, sum suê.

    • L'oiseau se cache dans le branchage touffu. (Con chim ẩn mình trong đám cành lá rậm rạp.)
  • "Hutte de branchages": túp lều làm bằng cành cây.

    • Les scouts ont construit une hutte de branchages. (Các bạn hướng đạo sinh đã dựng một túp lều bằng cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Branche (n.f): cành cây (chỉ một cành riêng lẻ).

    • Une branche est tombée de l'arbre. (Một cành cây đã rơi khỏi cây.)
  • Rameau (n.m): cành nhỏ, nhánh cây.

    • Il a cassé un rameau pour s'en servir de canne. (Anh ấy bẻ một cành nhỏ để dùng làm gậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Foliage: tán (nhấn mạnh phần ).
  • Ramas: đống cành khô, cành cây chặt ra (thườngphế liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'branchage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'branchage')

branchage

Une hutte de branchages se trouve au bord de la forêt.

danh từ giống đực
  1. cành lá
    • Branchage touffu
      cành lá rậm rạp
  2. (số nhiều) cành (đã chặt ra)
    • Une hutte de branchages
      túp lều bằng cành cây
  3. (thơ ca) gạc (nai, hươu)

Từ chứa "branchage"

Từ có nhắc đến "branchage"