branchiae

/'bræɳkiə/ Cách viết khác : (branchiae) /'bræɳkii:/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. (động vật học) mang ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

branchiae
A fish uses its branchiae to breathe underwater.