bronchia

/'brɔɳkai/ Cách viết khác : (bronchia) /'brɔɳkiə/
Học thuật
Thân thiện
bronchia

A doctor points to the bronchia on a large anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cuống phổi: Trong giải phẫu học, "bronchia" thuật ngữ chỉ các ống dẫn khí chính phân nhánh từ khí quản đi vào phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inflammation affected the major bronchia. (Tình trạng viêm ảnh hưởng đến các cuống phổi chính.)
    • Air travels from the trachea into the bronchia. (Không khí di chuyển từ khí quản vào các cuống phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học. thường xuất hiện khi mô tả cấu trúc, chức năng hoặc các bệnh của hệ hô hấp dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Bronchus (số ít) /ˈbrɒŋ.kəs/: Cuống phổi (dạng số ít của "bronchia").
    • The right main bronchus is wider and shorter than the left. (Cuống phổi chính phải rộng hơn ngắn hơn cuống phổi trái.)
  • Bronchial (tính từ) /ˈbrɒŋ.ki.əl/: (Thuộc về) cuống phổi.
    • Bronchial tubes carry air to the lungs. (Các ống cuống phổi mang không khí đến phổi.)
  • Bronchiole (danh từ) /ˈbrɒŋ.ki.əʊl/: Tiểu phế quản (các nhánh nhỏ hơn của cuống phổi).
    • The bronchioles are the smallest airways in the lungs. (Các tiểu phế quản những đường dẫn khí nhỏ nhất trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchial tubes: Các ống cuống phổi.
  • Airways: Đường dẫn khí (một thuật ngữ chung hơn).
bronchia

A doctor points to the bronchia on a large anatomical chart.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) cuống phổi

Từ chứa "bronchia"

Từ có nhắc đến "bronchia"