branchiopode

Học thuật
Thân thiện
branchiopode

Un petit branchiopode nage dans une mare d'eau douce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động vật chân mang: Một loài động vật giáp xác nhỏ, thường sống trong nước ngọt, có mang nằmphần phụ (chân ngực). Tên gọi này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "branchia" (mang) "pous" (chân).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La daphnie est un branchiopode commun dans les mares. (Bọ chét nướcmột động vật chân mang phổ biến trong các vũng nước.)
    • Les branchiopodes constituent une classe importante de crustacés. (Các động vật chân mang tạo thành một lớp giáp xác quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số nhiều (Les branchiopodes): Khi viết hoa dùngsố nhiều, từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ bộ Chân mang, một nhóm phân loại trong động vật học.
    • L'ordre des Branchiopodes comprend les cladocères et les anostracés. (Bộ Chân mang bao gồm các loài thuộc phân bộ Cladocera Anostraca.)
Biến thể từ gần giống
  • Branchiopode (tính từ): Thuộc về bộ Chân mang. (Thường ít dùngdạng tính từ, chủ yếu dùng như danh từ).
  • Cladocère (danh từ giống đực/cái): Động vật chân mang thuộc phân bộ Cladocera, ví dụ như bọ chét nước (daphnie).
  • Anostracé (danh từ giống đực): Động vật chân mang thuộc phân bộ Anostraca, ví dụ như tôm tiên (Artemia salina).
Từ đồng nghĩa
  • Crustacé branchiopode: Giáp xác chân mang. (Đâymột cách diễn đạt nghĩa hơn về mặt phân loại học).
Lưu ý
  • Từ branchiopode chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, sinh học, đặc biệttrong ngành động vật học nghiên cứu về giáp xác. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
branchiopode

Un petit branchiopode nage dans une mare d'eau douce.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật chân mang
  2. (số nhiều) bộ chân mang