branchiura

branchiura

A fish swims with a small branchiura attached to its fin.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Bộ mang đuôi: "Branchiura" tên khoa học của một bộ động vật giáp xác nhỏ, miệng dạng hút, chuyên ký sinh trên da mang của các loài .
dụ sử dụng
  • (Bộ mang đuôi thường được gọi là rận có thể gây thiệt hại đáng kể cho quần thể .)
  • (Nghiên cứu về bộ mang đuôi giúp các nhà khoa học hiểu về mối quan hệ ký sinh trong hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branchiura infestation": sự xâm nhiễm của bộ mang đuôi.

    • Fish farmers often struggle with branchiura infestation in aquaculture systems. (Người nuôi thường gặp khó khăn với sự xâm nhiễm của bộ mang đuôi trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản.)
  • "branchiura species": các loài thuộc bộ mang đuôi.

    • Several branchiura species have been identified as vectors for bacterial infections in fish. (Một số loài thuộc bộ mang đuôi đã được xác định vật trung gian truyền nhiễm khuẩn cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Branchiuran (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc một cá thể thuộc bộ mang đuôi.
    • The branchiuran parasite attaches itself to the gills of the host fish. (Ký sinh trùng thuộc bộ mang đuôi bám vào mang của chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish lice: rận (tên thông thường của các loài trong bộ Branchiura).
  • Copepod parasites: giáp xác chân chèo ký sinh (mặc dù không chính xác về mặt phân loại, nhưng thường được dùng để chỉ các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.