burnisher

/'bə:niʃə/
Học thuật
Thân thiện
burnisher

A craftsman uses a burnisher to polish a silver bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để đánh bóng: Một công cụ, dụng cụ được sử dụng để làm cho một bề mặt trở nên sáng bóng, nhẵn mịn sáng láng.
    • Thợ đánh bóng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người công việc đánh bóng các vật dụng hoặc bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ dùng):
    • The artist used a steel burnisher to polish the gold leaf. (Người nghệ sĩ đã dùng một cái burnisher bằng thép để đánh bóng vàng.)
    • A good leather burnisher gives shoes a professional shine. (Một cái burnisher da tốt sẽ mang lại cho đôi giày độ bóng chuyên nghiệp.)
  • Danh từ (người):
    • He worked as a burnisher in a silverware factory. (Anh ấy từng làm thợ đánh bóng trong một nhà máy đồ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thủ công: "Burnisher" thường chỉ các dụng cụ chuyên dụng, như một thanh thép cứng, dùng để đánh bóng kim loại, làm mịn làm sáng bề mặt trong các kỹ thuật như mạ vàng, khắc.
  • Trong chăm sóc da giày dép: Có thể chỉ một dụng cụ nhỏ, thường bằng thủy tinh, xương hoặc đá, dùng để làm bóng làm mịn bề mặt da thuộc sau khi sửa chữa hoặc làm sạch.
Biến thể từ gần giống
  • To burnish (động từ): đánh bóng, làm cho sáng bóng.
    • She burnished the copper pot until it shone. ( ấy đánh bóng cái nồi đồng cho đến khi sáng lên.)
  • Burnishing (danh động từ/ danh từ): hành động hoặc quá trình đánh bóng.
    • The burnishing of the floor took several hours. (Việc đánh bóng sàn nhà mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Polisher (n): đồ dùng/máy đánh bóng, người đánh bóng.
  • Buffer (n): dụng cụ để đánh bóng, chà bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "burnisher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burnisher")

burnisher

A craftsman uses a burnisher to polish a silver bowl.

danh từ
  1. thợ đánh bóng
  2. đồ dùng để đánh bóng