branchlet

branchlet

A tiny bird perches on a thin branchlet of a flowering cherry tree.

Định nghĩa

Danh từ: Nhánh nhỏ, cành nhỏ (đặc biệt các nhánh tận cùng) của một cành lớn hơn; thường dùng để chỉ các nhánh mọc trong năm hiện tại hoặc năm trước.

dụ sử dụng
  • (Nhánh nhỏ của cái cây được phủ đầy xanh tươi.)
  • (Chim thường xây tổ trên một nhánh nhỏ vững chắc.)
  • (Anh ấy cẩn thận cắt một nhánh nhỏ để kiểm tra vỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terminal branchlet": nhánh nhỏđầu mút của cành, thường nơi phát triển mới nhất.

    • The terminal branchlet shows signs of new growth in spring. (Nhánh nhỏ đầu mút cho thấy dấu hiệu phát triển mới vào mùa xuân.)
  • "current-year branchlet": nhánh nhỏ mọc trong năm nay, thường mềm dễ uốn.

    • Current-year branchlets are often used for grafting. (Nhánh nhỏ mọc trong năm nay thường được dùng để ghép cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (danh từ): cành cây lớn hơn, từ đó nhánh nhỏ mọc ra.
  • Twig (danh từ): cành nhỏ, tương tự như branchlet, nhưng thường nhỏ hơn mảnh hơn.
  • Branchlet không dạng tính từ hay động từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Twig: cành con, thường dùng để chỉ nhánh rất nhỏ.
  • Shoot: chồi non, nhánh mới mọc.
  • Offshoot: nhánh phụ mọc ra từ thân chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "branchlet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "branchlet".