brandade

Học thuật
Thân thiện
brandade

La brandade est servie chaude dans un plat en terre cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món ăn làm từ cá tuyết muối nghiền nhuyễn trộn với khoai tây nghiền, sữa dầu ô liu: "brandade" là một món ăn truyền thống của vùng Provence Languedoc ở Pháp, thường được dùng như một món khai vị hoặc món chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour l'apéritif, ils ont servi de la brandade sur des toasts. (Để khai vị, họ đã phục vụ brandade trên bánh mì nướng.)
    • La brandade de morue est un plat typique du sud de la France. (Món brandade cá tuyếtmột món ăn đặc trưng của miền nam nước Pháp.)
    • Je prépare une brandade pour le dîner de ce soir. (Tôi đang chuẩn bị món brandade cho bữa tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brandade de morue": cụm từ chỉ đâymón brandade làm từ cá tuyết muối, là dạng phổ biến nguyên bản nhất.
    • La véritable brandade de morue se prépare avec de l'huile d'olive de qualité. (Món brandade cá tuyết đích thực được chế biến với dầu ô liu chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morue (n.f): cá tuyết muối, nguyên liệu chính của món brandade.
  • Purée (n.f): món nghiền nhuyễn (như khoai tây nghiền), một thành phần trong món brandade.
Từ đồng nghĩa
  • Écrasé de morue: (cách gọi mô tả) món cá tuyết nghiền.
  • Préparation à base de morue: chế phẩm làm từ cá tuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Être une vraie brandade (nghĩa bóng, thông tục): dùng để chỉ một thứ đó bị nghiền nát, hỗn độn hoặc một câu chuyện rối rắm, khó hiểu.
    • Son explication était une vraie brandade, je n'ai rien compris. (Lời giải thích của anh tamột mớ hỗn độn, tôi chẳng hiểu cả.)
brandade

La brandade est servie chaude dans un plat en terre cuite.

danh từ giống cái
  1. món brandat ( moruy chắn)