brandebourgeois

Học thuật
Thân thiện
brandebourgeois

Un brandebourgeois traverse la place du marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xứ Brăng-đơ-bua: Chỉ đặc điểm liên quan đến vùng đất Brandenburg của Đức, bao gồm lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.
    • (Thuộc) thành phố Brăng-đơ-bua: Chỉ đặc điểm liên quan đến thành phố Brandenburg an der Havel, một thành phố trong bang Brandenburg, Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine brandebourgeoise est riche et variée. (Ẩm thực Brăng-đơ-bua phong phú đa dạng.)
    • Nous visitons une église brandebourgeoise du Moyen Âge. (Chúng tôi đang tham quan một nhà thờ thuộc thành phố Brăng-đơ-bua từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Brandebourgeois" (danh từ): Người dân xứ Brăng-đơ-bua.
    • Un Brandebourgeois célèbre est l'électeur Frédéric-Guillaume. (Một người Brăng-đơ-bua nổi tiếngTuyển hầu tước Friedrich Wilhelm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brandebourg (danh từ riêng): Tên tiếng Pháp của vùng Brandenburg.
  • Brandenburger (tính từ, danh từ - tiếng Đức): Từ tương đương trong tiếng Đức, chỉ người hoặc đặc điểm thuộc Brandenburg.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au Brandebourg: Liên quan đến Brandenburg (cách diễn đạt mô tả thay thế).
brandebourgeois

Un brandebourgeois traverse la place du marché.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Brăng-đơ-bua
  2. (thuộc) thành phố Brăng-đơ-bua (Đức)