brandiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lúc lắc, đu đưa: Hành động làm cho một vật gì đó chuyển động qua lại hoặc lên xuống một cách nhẹ nhàng, không ổn định.
- Làm lung lay: Hành động làm cho một vật gì đó không còn vững chắc.
Nội động từ:
- Động đậy, chuyển động nhẹ: Tự nó chuyển động một cách nhẹ nhàng, không ổn định.
- Phấp phới: Chuyển động nhẹ nhàng, lay động (thường dùng cho vật mỏng, nhẹ như lá cờ, tấm vải).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il brandillait sa jambe sous la table. (Anh ấy lúc lắc chân dưới gầm bàn.)
- Le vent brandillait les branches de l'arbre. (Gió làm đu đưa các cành cây.)
Nội động từ:
- Un drapeau brandillait au sommet du mât. (Một lá cờ phấp phới trên đỉnh cột.)
- La feuille de papier brandillait dans le courant d'air. (Tờ giấy động đậy trong luồng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brandiller les clés": Lúc lắc chùm chìa khóa.
- Il avait l'habitude de brandiller ses clés en parlant. (Anh ta có thói quen lúc lắc chùm chìa khóa khi nói chuyện.)
"Brandiller au vent": Phấp phới trong gió.
- Les banderoles brandillaient joyeusement au vent de la fête. (Những dải cờ phấp phới vui vẻ trong làn gió ngày lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Brandir (động từ): Vung lên, giơ cao (một vũ khí, một vật gì đó) với ý đe dọa hoặc thể hiện.
- Il brandit son épée pour se défendre. (Hắn vung thanh kiếm lên để tự vệ.)
Balancer (động từ): Đu đưa, lắc lư (thường với biên độ rộng hơn hoặc có chủ ý hơn).
- Elle se balance sur la balançoire. (Cô ấy đu đưa trên chiếc xích đu.)
Từ đồng nghĩa
- Agiter: Làm rung động, lay động.
- Osciller: Dao động, đung đưa (thường theo một quỹ đạo đều đặn).
- Flotter: Bay phấp phới, lơ lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "brandiller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brandiller".
ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa
- Brandiller la têtelúc lắc đầu
nội động từ
- động đậy; phấp phới