brandir

ngoại động từ
  1. vung, huơ
    • Brandir son sabre
      vung kiếm
  2. giơ ra (để dọa)
    • Brandir la loi
      giơ pháp luật ra (để dọa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brandir"