brandir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vung, huơ, lắc: Hành động cầm một vật (thường là vũ khí hoặc một vật dụng dài) và di chuyển nó mạnh mẽ, nhanh chóng trong không khí, thường để thể hiện sức mạnh, đe dọa hoặc thu hút sự chú ý.
- Giơ ra, phất lên (một cách đe dọa hoặc để nhấn mạnh): Hành động trưng ra, sử dụng một thứ gì đó (có thể là vật chất hoặc trừu tượng như luật pháp, uy quyền) một cách công khai và thách thức, thường với mục đích đe dọa hoặc khẳng định quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- (Người chiến binh vung thanh kiếm của mình lên để dọa kẻ thù.)
- (Người biểu tình giơ cao một tấm biển có khẩu hiệu.)
- (Hắn ta đã giơ ra lời đe dọa sẽ kiện để buộc họ phải nhượng bộ.)
- (Đừng có huơ cây bút của con như thế, con sẽ làm ai đó bị thương đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Brandir un argument / une preuve: Giơ ra một lập luận / một bằng chứng (một cách đầy thách thức hoặc để bảo vệ quan điểm).
- L'avocat a brandi un nouveau document pour innocenter son client. (Luật sư đã giơ ra một tài liệu mới để minh oan cho thân chủ của mình.)
- Brandir le spectre de...: Giơ ra bóng ma của... (một điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra để cảnh báo hoặc đe dọa).
- Le politicien brandit le spectre de la crise économique. (Chính trị gia giơ ra bóng ma của khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandissement (danh từ): Hành động vung, huơ, giơ lên.
- Le brandissement d'une arme est interdit. (Hành động vung vũ khí bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Agiter: Lắc, vẫy (có thể ít mang tính đe dọa hơn).
- Secouer: Lắc, giũ.
- Montrer (de manière menaçante): Chỉ ra, cho thấy (một cách đe dọa).
Từ trái nghĩa
- Cacher: Giấu đi, che giấu.
- Ranger: Cất đi, xếp gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "brandir" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "brandir".)
ngoại động từ
- vung, huơ
- Brandir son sabrevung kiếm
- giơ ra (để dọa)
- Brandir la loigiơ pháp luật ra (để dọa)