brandyball

brandyball

A child unwraps a brandyball candy from its crinkly paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹo brandyball: Một loại kẹo cứng của Anh hương vị rượu mạnh (brandy), thường hình tròn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi kẹo brandyball tại cửa hàng kẹo cổ điển.)
  • ( tôi thường cho tôi một viên kẹo brandyball khi tôi đến thăm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suck on a brandyball": ngậm kẹo brandyball trong miệng để thưởng thức hương vị từ từ.
    • He likes to suck on a brandyball while reading a book. (Anh ấy thích ngậm một viên kẹo brandyball trong khi đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Brandy (danh từ): rượu mạnh brandy (thành phần tạo hương vị cho kẹo).
    • She added a splash of brandy to the cake. ( ấy thêm một chút rượu brandy vào bánh.)
  • Candy (danh từ): kẹo (từ chung cho các loại kẹo).
    • Children love eating candy. (Trẻ em thích ăn kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Brandy drop: một loại kẹo tương tự hương vị brandy.
    • The shop sells both brandyballs and brandy drops. (Cửa hàng bán cả kẹo brandyball kẹo brandy drop.)
Các cụm từ liên quan
  • Brandyball candy: cụm từ mô tả loại kẹo này.
    • Brandyball candy is a traditional British sweet. (Kẹo brandyball một loại đồ ngọt truyền thống của Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brandyball".