brank-ursine

/'bræɳk'ə:sin/
Học thuật
Thân thiện
brank-ursine

A gardener trims a brank-ursine hedge in a formal garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ô rô: Một loại cây thuộc họ Acanthus, thường to, xẻ thùy sâu gai, hoa màu trắng hoặc tím. Tên khoa học thường Acanthus mollis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks used the leaf of the brank-ursine as a motif in Corinthian column designs. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng cây ô rô làm họa tiết trong thiết kế các cột kiểu Corinth.)
    • Brank-ursine is often grown in gardens for its striking architectural foliage. (Cây ô rô thường được trồng trong vườn tán tạo hình ấn tượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặctả thực vật: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, làm vườn hoặc văn học cổ điển để chỉ loài cây này một cách chính xác.
    • The herbalist described the medicinal properties attributed to brank-ursine in old texts. (Nhà thảo dược học mô tả các đặc tính dược liệu được cho của cây ô rô trong các văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear's Breech: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây .
  • Acanthus: Tên gọi chung của chi thực vật, bao gồm nhiều loài đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Ô rô: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây gai sừng: Một tên gọi dân gian khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Brank-ursine" một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn hoặc cổ. Tên gọi "Bear's Breech" hoặc đơn giản "Acanthus" phổ biến hơn.
brank-ursine

A gardener trims a brank-ursine hedge in a formal garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ô rô