branler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắc: Hành động làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ, không vững chắc.
  2. Nội động từ:
    • Lung lay: Trạng thái không vững, di chuyển nhẹ tại chỗ.
    • Động đậy (từ , nghĩa ): Cử động, nhúc nhích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il branle la tête pour dire non. (Anh ấy lắc đầu để nói không.)
  • Nội động từ:
    • Cette étagère branle, il faut la réparer. (Cái giá sách này lung lay, cần phải sửa .)
    • Personne ne branle dans la salle d'attente. (Không ai động đậy trong phòng chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Branler dans le manche: (nghĩa bóng) không vững vàng, thiếu ổn định (như cái lưỡi rìu lung lay trong cán).
    • Ce gouvernement commence à branler dans le manche. (Chính phủ này bắt đầu lung lay/không vững.)
  • S'en branler (thông tục, rất suồng sã): Mặc kệ, không quan tâm, "bỏ mẹ đi".
    • Je m'en branle de ton opinion ! (Tao mặc kệ ý kiến của mày!)
Biến thể từ gần giống
  • Branlant, branlante (tính từ): Lung lay, không vững chắc.
    • Un escalier branlant. (Một cầu thang lung lay.)
  • Branlement (danh từ): Sự lung lay, động tác lắc.
    • Un léger branlement de la tête. (Một cái lắc đầu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secouer: Lắc mạnh.
  • Bouger: Cử động, nhúc nhích.
  • Vaciller: Chao đảo, lảo đảo (thường dùng cho người hoặc ngọn lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ne pas en branler une (thông tục): Không nhúc nhích một cái, lười biếng không làm gì cả.
    • Arrête de ne rien faire, tu n'en branles pas une ! (Đừng ngồi không nữa, mày chẳng chịu nhúc nhích cái gì cả!)
Lưu ý về phong cách
  • "Branler"nghĩa cơ bản ("lắc", "lung lay") là từ thông dụng.
  • "S'en branler"cách nói rất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh suồng sã, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
ngoại động từ
  1. lắc
    • Branler la tête
      lắc đầu
nội động từ
  1. lung lay
    • Une dent qui branle
      cái răng lung lay
  2. (từ , nghĩa ) động đậy
    • Personne ne branle
      không ai động đậy
    • branler dans le manche
      long cán
    • Ministère qui branle dans le manche
      nội các không vững
    • s'en branler
      (thông tục) không cần, mặc kệ

Từ chứa "branler"

Từ có nhắc đến "branler"