branler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắc: Hành động làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ, không vững chắc.
- Nội động từ:
- Lung lay: Trạng thái không vững, di chuyển nhẹ tại chỗ.
- Động đậy (từ cũ, nghĩa cũ): Cử động, nhúc nhích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il branle la tête pour dire non. (Anh ấy lắc đầu để nói không.)
- Nội động từ:
- Cette étagère branle, il faut la réparer. (Cái giá sách này lung lay, cần phải sửa nó.)
- Personne ne branle dans la salle d'attente. (Không ai động đậy trong phòng chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Branler dans le manche: (nghĩa bóng) không vững vàng, thiếu ổn định (như cái lưỡi rìu lung lay trong cán).
- Ce gouvernement commence à branler dans le manche. (Chính phủ này bắt đầu lung lay/không vững.)
- S'en branler (thông tục, rất suồng sã): Mặc kệ, không quan tâm, "bỏ mẹ nó đi".
- Je m'en branle de ton opinion ! (Tao mặc kệ ý kiến của mày!)
Biến thể và từ gần giống
- Branlant, branlante (tính từ): Lung lay, không vững chắc.
- Un escalier branlant. (Một cầu thang lung lay.)
- Branlement (danh từ): Sự lung lay, động tác lắc.
- Un léger branlement de la tête. (Một cái lắc đầu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Secouer: Lắc mạnh.
- Bouger: Cử động, nhúc nhích.
- Vaciller: Chao đảo, lảo đảo (thường dùng cho người hoặc ngọn lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ne pas en branler une (thông tục): Không nhúc nhích một cái, lười biếng không làm gì cả.
- Arrête de ne rien faire, tu n'en branles pas une ! (Đừng có ngồi không nữa, mày chẳng chịu nhúc nhích cái gì cả!)
Lưu ý về phong cách
- "Branler" ở nghĩa cơ bản ("lắc", "lung lay") là từ thông dụng.
- "S'en branler" là cách nói rất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh suồng sã, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
ngoại động từ
- lắc
- Branler la têtelắc đầu
nội động từ
- lung lay
- Une dent qui branlecái răng lung lay
- (từ cũ, nghĩa cũ) động đậy
- Personne ne branlekhông ai động đậy
- branler dans le manchelong cán
- Ministère qui branle dans le manchenội các không vững
- s'en branler(thông tục) không cần, mặc kệ