bras-le-corps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Ôm ngang lưng: Cụm từ "bras-le-corps" mô tả hành động ôm chặt lấy ai đó bằng cách vòng tay qua thân mình hoặc eo lưng của họ, thường để giữ chặt, vật lộn hoặc ngăn cản.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Le policier a saisi le suspect à bras-le-corps. (Viên cảnh sát ôm chặt lấy nghi phạm ngang lưng.)
- Pour l'empêcher de tomber, elle l'a pris à bras-le-corps. (Để ngăn anh ta ngã, cô ấy đã ôm chặt lấy anh ngang lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saisir/prendre quelqu'un à bras-le-corps": ôm chặt/giữ chặt ai đó ngang lưng.
- Il a pris le problème à bras-le-corps. (Nghĩa bóng: Anh ấy đã đối mặt và giải quyết vấn đề một cách quyết liệt, trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrasser: ôm (nói chung, có thể thân mật hơn).
- Étreindre: ôm chặt, siết chặt.
- Ceinturer: ôm ngang lưng, khoá chặt (thường trong bối cảnh vật lộn, thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Par la ceinture: (ôm) ngang thắt lưng.
- Enlacer le corps: ôm chặt lấy thân mình.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "bras-le-corps" gần như luôn được sử dụng trong cấu trúc "prendre/saisir quelqu'un/quelque chose à bras-le-corps".
- Nghĩa bóng của cụm từ ("đối mặt và giải quyết vấn đề một cách mạnh mẽ") là cách dùng phổ biến và quan trọng trong văn nói và văn viết hiện đại.
phó ngữ
- ôm ngang lưng
- Saisir quelqu'un à bras-le-corpsôm ai ngang lưng