brass monkey

brass monkey

A brass monkey sits on the deck of an old sailing ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ đạn đại bác: "brass monkey" một giá đỡ bằng kim loại, thường được đặt trên các tàu buồm thời xưa để giữ các viên đạn đại bác. Cấu trúc này thường dạng lỗ khoét tròn để xếp đạn ngay ngắn dễ lấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors stored the cannonballs on the brass monkey to keep them organized. (Các thủy thủ xếp đạn đại bác lên giá đỡ "brass monkey" để giữ chúng ngăn nắp.)
    • In historical reenactments, you can see a brass monkey on the deck of a replica ship. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, bạn có thể thấy một giá đỡ "brass monkey" trên boong tàu mô phỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold enough to freeze the balls off a brass monkey": Một thành ngữ dân gian miêu tả thời tiết cực kỳ lạnh giá, ám chỉ sự co rút của kim loại (đồng thau) khiến các viên đạn rơi khỏi giá đỡ. Tuy nhiên, cách dùng này không chính xác về mặt lịch sử thường được coi một truyền thuyết đô thị.
    • It's so cold today, it could freeze the balls off a brass monkey! (Hôm nay lạnh đến nỗi có thể làm đông cứng cả những quả cầu trên giá "brass monkey"!)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (n): đồng thau, hợp kim của đồng kẽm.
    • The cannon was made of brass. (Khẩu đại bác được làm bằng đồng thau.)
  • Monkey (n): con khỉ; trong ngữ cảnh này, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một vật dụng nhỏ hoặc giá đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Cannonball rack: giá đỡ đạn đại bác.
  • Shot rack: giá xếp đạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brass monkey".
Thành ngữ liên quan
  • "Cold enough to freeze the balls off a brass monkey": (xem phần Cách sử dụng nâng cao) — thành ngữ miêu tả thời tiết cực kỳ lạnh.