presuming

/pri'zju:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
presuming

A presuming student interrupts the teacher to give the answer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, quá tự tin: Thể hiện sự tự tin thái quá, vượt quá giới hạn lịch sự hoặc phép tắc thông thường, thường đi kèm với việc cho rằng mình quyền hoặc địa vị cao hơn thực tế.
    • Lợi dụng, lạm dụng: Hành xử dựa trên một giả định không được phép hoặc chưa được chấp thuận, thường để đạt được lợi ích cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was very presuming of him to make such a demand without consulting anyone. (Anh ta thật tự phụ khi đưa ra yêu cầu như vậykhông tham khảo ý kiến ai.)
    • Her presuming attitude made her very unpopular with her colleagues. (Thái độ quá tự tin của ấy khiến trở nên không được lòng đồng nghiệp.)
    • I hope I'm not being presuming, but could I ask for your help? (Tôi hy vọng mình không quá lạm dụng, nhưng tôi có thể nhờ bạn giúp đỡ được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presuming on/upon something": Lạm dụng, dựa dẫm quá mức vào một mối quan hệ, lòng tốt hoặc quyền lợi nào đó.
    • He was accused of presuming on their friendship to get special favors. (Anh ta bị cáo buộc lợi dụng tình bạn của họ để nhận được sự ưu ái đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Presume (động từ): Giả định, cho rằng; dám, cả gan.
    • I presume you have already made a decision. (Tôi cho rằng bạn đã đưa ra quyết định rồi.)
  • Presumption (danh từ): Sự giả định; sự tự phụ, sự quá tự tin.
    • His presumption that he would be invited was incorrect. (Sự giả định của anh ta rằng mình sẽ được mời không đúng.)
  • Presumptuous (tính từ): Tự phụ, quá tự tin (nghĩa tương tự phổ biến hơn "presuming").
    • It would be presumptuous of me to speak for the whole team. (Thật tự phụ nếu tôi nói thay cho cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Overconfident: quá tự tin.
  • Forward: táo bạo, suồng sã (trong ứng xử).
  • Bold: liều lĩnh, táo bạo.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn.
  • Humble: nhún nhường, khiêm nhường.
  • Reserved: dè dặt, kín đáo.
presuming

A presuming student interrupts the teacher to give the answer.

tính từ
  1. tự phụ, quá tự tin
  2. lợi dụng, lạm dụng

Từ chứa "presuming"