brass plate

/'brɑ:spleit/
Học thuật
Thân thiện
brass plate

A brass plate is mounted beside the office door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biển bằng đồng thau: Một tấm biển, thường được làm từ kim loại đồng thau (hợp kim của đồng kẽm), được gắncửa ra vào hoặc tường bên ngoài của một tòa nhà.
    • Biển hiệu, biển chỉ dẫn: Tấm biển này thường được khắc hoặc in tên của một cơ quan, công ty, tổ chức chuyên nghiệp (như văn phòng luật sư, bác sĩ, kiến trúc sư) hoặc địa chỉ để thông báo nhận diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer's office had a polished brass plate on the door. (Văn phòng luật sư một tấm biển đồng thau bóng loáng trên cửa.)
    • Look for the brass plate with the company name next to the entrance. (Hãy tìm tấm biển đồng thau tên công ty bên cạnh lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của sự chuyên nghiệp lâu đời: Việc sử dụng "brass plate" thường gợi lên hình ảnh về một doanh nghiệp hoặc nghề nghiệp uy tín, truyền thống sự ổn định.
    • The old bank building still had its original brass plate, showing its long history. (Tòa nhà ngân hàng vẫn còn tấm biển đồng thau nguyên bản, cho thấy lịch sử lâu đời của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nameplate (n): Biển tên (nói chung, có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, gỗ, kim loại).
  • Plaque (n): Tấm biển, thường để kỷ niệm hoặc ghi công, cũng có thể làm bằng đồng thau hoặc các kim loại khác.
Từ đồng nghĩa
  • Doorplate: Biển gắncửa.
  • Signboard: Bảng hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • To have one's name on the brass plate: (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ việc điều hành hoặc sở hữu một doanh nghiệp chuyên nghiệp, thường dịch vụ.
    • After years of hard work, he finally had his name on the brass plate of his own architectural firm. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã tên mình trên biển đồng của công ty kiến trúc riêng.)
brass plate

A brass plate is mounted beside the office door.

danh từ
  1. biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)