brass rags
/'brɑ:srægz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (hàng hải, từ lóng):
- Giẻ lau (của thủy thủ): Những miếng vải cũ dùng để đánh bóng các đồ vật bằng đồng thau (như tay nắm, chuông, cửa sổ) trên tàu, giúp chúng luôn sáng bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor spent the morning polishing the ship's fittings with his brass rags. (Người thủy thủ dành cả buổi sáng để đánh bóng các phụ kiện trên tàu bằng những chiếc giẻ lau của mình.)
- Keeping a good set of brass rags was part of a sailor's duties. (Giữ một bộ giẻ lau tốt là một phần nhiệm vụ của thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to part brass rags with somebody": (thành ngữ, từ lóng) cắt đứt quan hệ, kết thúc tình bạn với ai đó. Cụm từ này bắt nguồn từ việc những người bạn thân trên tàu thường dùng chung giẻ lau; khi họ cãi nhau và không còn là bạn, họ sẽ chia riêng đồ đạc của mình, kể cả những chiếc giẻ lau.
- After the argument, he decided to part brass rags with his old crewmate. (Sau trận cãi vã, anh ta quyết định cắt đứt quan hệ với người bạn tàu cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Brass (n): đồng thau, hợp kim của đồng và kẽm.
- Rag (n): giẻ rách, mảnh vải cũ.
Từ đồng nghĩa
- Polishing cloths: giẻ đánh bóng.
- Dusters: giẻ lau bụi.
Thành ngữ liên quan
- Part brass rags (with someone): (như đã giải thích ở trên) chấm dứt tình bạn hoặc mối quan hệ thân thiết.
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)
Idioms
- to part brass_rags with somebody(xem) part