brass-works

/'brɑ:swə:ks/
Học thuật
Thân thiện
brass-works

A worker pours molten metal into a mold at the brass-works.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng đúc đồ đồng: Một nhà máy, phân xưởng hoặc cơ sở sản xuất chuyên chế tạo, gia công các sản phẩm từ đồng thau (hợp kim của đồng kẽm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old brass-works in the city center has been converted into an art gallery. (Xưởng đúc đồ đồng trung tâm thành phố đã được chuyển đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật.)
    • He found employment at the local brass-works. (Anh ấy tìm được việc làm tại xưởng đúc đồ đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the brass-works district": khu vực tập trung các xưởng đúc đồ đồng.
    • The industrial history tour includes a visit to the old brass-works district. (Chuyến tham quan lịch sử công nghiệp bao gồm một chuyến thăm tới khu vực xưởng đúc đồ đồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Brassware (n): đồ đồng, các sản phẩm được làm từ đồng thau.

    • The shop sells beautiful brassware. (Cửa hàng bán các đồ đồng đẹp.)
  • Brass foundry (n): xưởng đúc đồng thau (cụm từ đồng nghĩa mô tả).

    • It was the largest brass foundry in the region. (Đó xưởng đúc đồng thau lớn nhất trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brass factory: nhà máy đồng thau.
  • Copper works: xưởng đồng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồng nguyên chất).
brass-works

A worker pours molten metal into a mold at the brass-works.

danh từ
  1. xưởng đúc đồ đồng