brassavola

brassavola

A single brassavola orchid blooms on a windowsill at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phong lan Brassavola: "Brassavola" một chi phong lan nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, với những đặc điểm như dày, thường mọc đơn độc, hoa nở về đêm màu trắng hoặc xanh lục, tỏa hương thơm ngát. Hoa có thể mọc đơn lẻ hoặc thành chùm dài tới 7 bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brassavola orchid is known for its fragrant night-blooming flowers. (Cây phong lan brassavola nổi tiếng với những bông hoa thơm nở vào ban đêm.)
    • Many brassavola species are native to Central and South America. (Nhiều loài brassavola nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow brassavola": trồng cây phong lan brassavola.

    • She has successfully grown brassavola in her greenhouse. ( ấy đã trồng thành công cây phong lan brassavola trong nhà kính của mình.)
  • "brassavola hybrid": giống lai của brassavola.

    • The brassavola hybrid produces larger flowers than the original species. (Giống lai brassavola tạo ra hoa lớn hơn so với loài gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassavola (danh từ, số nhiều): brassavolas hoặc brassavola (dùng không đổi).

    • There are many different brassavolas in the botanical garden. ( nhiều loại brassavola khác nhau trong vườn thực vật.)
  • Brassavoloid (tính từ): liên quan hoặc giống với brassavola.

    • The brassavoloid characteristics of this hybrid are evident. (Các đặc điểm giống brassavola của giống lai này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan đêm: tên gọi thông thường do hoa nở về đêm.
  • Lan hương đêm: nhấn mạnh mùi hương đặc trưng vào ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brassavola".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brassavola".