brazzaville

brazzaville

Brazzaville is a bustling city on the banks of the Congo River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Cộng hòa Congo: "Brazzaville" tên gọi của thủ đô, đồng thời thành phố lớn nhất của quốc gia Cộng hòa Congo (còn gọi là Congo-Brazzaville), nằmkhu vực Trung Phi, bên bờ sông Congo.

dụ sử dụng
  • (Brazzaville nằmbờ bắc của sông Congo.)
  • (Dân số của Brazzaville đã tăng nhanh trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brazzaville" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc địa để chỉ trung tâm hành chính văn hóa của Cộng hòa Congo.
    • The Brazzaville Protocol was signed in 1988 to end the conflict in the region. (Nghị định thư Brazzaville được ký kết năm 1988 để chấm dứt xung đột trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazzavillian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân của Brazzaville.
    • The Brazzavillian culture is a blend of traditional and modern influences. (Văn hóa Brazzaville sự pha trộn giữa ảnh hưởng truyền thống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Congo: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng cụm từ "thành phố chính của Cộng hòa Congo" trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • Brazzaville Beach: bãi biển nổi tiếngthủ đô này, thường được nhắc đến trong du lịch.
    • We spent a relaxing afternoon at Brazzaville Beach. (Chúng tôi đã một buổi chiều thư giãn tại Bãi biển Brazzaville.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Brazzaville".