brattice
/'brætis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vách điều hòa gió: Trong ngành khai thác mỏ, "brattice" là một vách ngăn (thường làm bằng ván gỗ hoặc vải bạt) được dựng lên trong các đường hầm để kiểm soát và điều hướng luồng không khí lưu thông, đảm bảo thông gió an toàn.
Động từ:
- Lắp đặt vách điều hòa gió: Hành động lắp đặt hoặc cung cấp các vách ngăn như trên để thông gió cho hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The miners erected a wooden brattice to direct fresh air into the new tunnel. (Các thợ mỏ dựng một vách điều hòa gió bằng gỗ để dẫn không khí trong lành vào đường hầm mới.)
- A canvas brattice is often used as a temporary ventilation control. (Một vách điều hòa gió bằng vải bạt thường được dùng như một biện pháp kiểm soát thông gió tạm thời.)
Động từ:
- It is essential to brattice the shaft properly to prevent the buildup of dangerous gases. (Việc lắp đặt vách điều hòa gió đúng cách cho trục mỏ là rất cần thiết để ngăn chặn sự tích tụ của các khí độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ kỹ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật khai thác mỏ và kỹ thuật xây dựng đường hầm. Nó mô tả một cấu trúc cụ thể phục vụ cho an toàn lao động.
- The engineering plan included specifications for fire-resistant brattice materials. (Bản kế hoạch kỹ thuật bao gồm các thông số kỹ thuật cho vật liệu làm vách điều hòa gió chống cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Brattice cloth (n): Vải bạt dùng làm vách ngăn thông gió, một loại vật liệu phổ biến để tạo "brattice" tạm thời.
- Brattishing (n): Có thể chỉ hành động hoặc công việc lắp đặt các vách ngăn này.
Từ đồng nghĩa
- Ventilation partition: Vách ngăn thông gió (cụm từ mô tả chung).
- Air door: Cửa gió (một thiết bị khác dùng để kiểm soát luồng khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To brattice off: Ngăn cách một khu vực bằng vách điều hòa gió.
- They had to brattice off the old section of the mine. (Họ phải ngăn cách khu vực cũ của mỏ bằng một vách điều hòa gió.)
danh từ
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió