bratwurst

bratwurst

A man grills bratwurst at a backyard barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích bratwurst: Một loại xúc xích nhỏ làm từ thịt lợn, thường được nướng hoặc chiên. Đây một món ăn đặc trưng của ẩm thực Đức, thường được dùng với bánh mì tạt.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cây xúc xích bratwurst với dưa cải chua tại lễ hội Đức.)
  • (Cây xúc xích bratwurst xèo xèo trên vỉ nướng, tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grilled bratwurst": xúc xích bratwurst nướng.

    • Grilled bratwurst is a popular street food in many German cities. (Xúc xích bratwurst nướng món ăn đường phố phổ biếnnhiều thành phố Đức.)
  • "Bratwurst with mustard": xúc xích bratwurst kèm tạt.

    • He prefers his bratwurst with spicy mustard. (Anh ấy thích xúc xích bratwurst của mình với tạt cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Brat (n): viết tắt thân mật của "bratwurst" trong tiếng Anh Mỹ.

    • Let's have some brats for dinner tonight. (Tối nay chúng ta ăn vài cây xúc xích bratwurst nhé.)
  • Bratwurst sausage (n): cụm từ nhấn mạnh, dùng để phân biệt với các loại xúc xích khác.

    • This bratwurst sausage is made from a traditional German recipe. (Loại xúc xích bratwurst này được làm theo công thức truyền thống của Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • German sausage: xúc xích Đức (chỉ chung các loại xúc xích từ Đức).
  • Pork sausage: xúc xích thịt lợn (chỉ chung các loại xúc xích làm từ thịt lợn, không riêng bratwurst).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan