brazilian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Braxin, hoặc người dân Braxin
Noun
  1. một người dân bản địa hay cư dân của Braxin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

brazilian
A Brazilian athlete waves the national flag after winning a race.