brazilian

Học thuật
Thân thiện
brazilian

A Brazilian athlete waves the national flag after winning a race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nước Brazil hoặc người dân Brazil. Từ này mô tả nguồn gốc, văn hóa, đặc điểm liên quan đến đất nước Brazil.
  2. Danh từ:

    • Một người dân bản địa hoặc cư dân của Brazil. Từ này chỉ quốc tịch hoặc nơi trú của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Brazilian music, especially samba and bossa nova. ( ấy yêu thích âm nhạc Brazil, đặc biệt samba bossa nova.)
    • The Brazilian economy is one of the largest in South America. (Nền kinh tế Brazil một trong những nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ.)
  • Danh từ:

    • He is a Brazilian who moved to Portugal for work. (Anh ấy một người Brazil đã chuyển đến Bồ Đào Nha để làm việc.)
    • Many Brazilians are passionate about football. (Nhiều người Brazil rất đam mê bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Brazilian": Đôi khi được dùng như một danh từ riêng để chỉ một người Brazil cụ thể hoặc một đặc điểm tiêu biểu, thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc văn hóa.
    • In the 2002 World Cup final, Ronaldo, "the Brazilian", scored two goals. (Trong trận chung kết World Cup 2002, Ronaldo, "người Brazil", đã ghi hai bàn thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Brazil (Danh từ riêng): Tên quốc gia Brazil.
  • Brazilian Portuguese (Cụm danh từ): Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, biến thể ngôn ngữ được sử dụng tại Brazil.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ quốc tịch. Có thể dùng cụm từ mô tả "a person from Brazil" (một người đến từ Brazil).
Lưu ý về cách viết
  • Từ "Brazilian" luôn được viết hoa chữ cái đầu ('B') bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Brazil).
brazilian

A Brazilian athlete waves the national flag after winning a race.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Braxin, hoặc người dân Braxin
Noun
  1. một người dân bản địa hay cư dân của Braxin

Từ đồng nghĩa