bread-basket
/'bred,bɑ:skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giỏ đựng bánh mì: Một vật dụng, thường là một chiếc giỏ, được dùng để đựng, cất giữ hoặc phục vụ bánh mì.
- (Tiếng lóng) Dạ dày: Một cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ dạ dày của một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giỏ đựng bánh mì):
- She placed the fresh loaf in the wicker bread-basket. (Cô ấy đặt ổ bánh mì mới ra lò vào chiếc giỏ đan bằng mây đựng bánh mì.)
- The bread-basket on the dining table is always full. (Chiếc giỏ đựng bánh mì trên bàn ăn lúc nào cũng đầy.)
Danh từ (Tiếng lóng: Dạ dày):
- After that huge meal, my bread-basket is completely full! (Sau bữa ăn thịnh soạn đó, dạ dày của tôi đã no căng rồi!)
- He patted his bread-basket contentedly. (Anh ta vỗ nhẹ vào dạ dày của mình một cách hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The breadbasket of [a region/country]": Vựa lúa, vựa lương thực của một khu vực.
- The Mekong Delta is often called the breadbasket of Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long thường được gọi là vựa lúa của Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Breadbasket (n): Cách viết liền phổ biến, đặc biệt cho nghĩa "vựa lương thực".
- Basket (n): Cái giỏ, rổ.
- Stomach (n): Dạ dày (từ tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "giỏ đựng bánh mì": Bread bin (thùng đựng bánh mì), bread box (hộp đựng bánh mì).
- Cho nghĩa "dạ dày" (tiếng lóng): Tummy, belly, gut.
danh từ
- giỏ đựng bánh mì
- (từ lóng) dạ dày