bread-bin

bread-bin

A baker places fresh loaves into a bread-bin.

Định nghĩa

Danh từ: Hộp đựng bánh mì (thường được thiết kế kín để giữ bánh mì bánh ngọt tươi lâu hơn).

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy bỏ bánh mì thừa vào hộp đựng bánh mì.)
  • (Hộp đựng bánh mì trên quầy được làm bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep bread in the bread-bin": giữ bánh mì trong hộp đựng bánh mì.

    • She always keeps the bread in the bread-bin to prevent it from going stale. ( ấy luôn giữ bánh mì trong hộp đựng bánh mì để tránh bị khô cứng.)
  • "a wooden bread-bin": hộp đựng bánh mì bằng gỗ.

    • The antique wooden bread-bin adds a rustic charm to the kitchen. (Hộp đựng bánh mì bằng gỗ cổ điển tạo thêm nét mộc mạc cho căn bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread basket (n): giỏ đựng bánh mì (thường dùng trên bàn ăn, không nắp đậy).

    • The waiter brought a bread basket with warm rolls. (Người phục vụ mang đến một giỏ bánh mì với nhữngbánh nhỏ nóng hổi.)
  • Bread box (n): hộp đựng bánh mì (từ đồng nghĩa phổ biến với "bread-bin").

    • I need to buy a new bread box for the kitchen. (Tôi cần mua một cái hộp đựng bánh mì mới cho nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Container for bread: hộp chứa bánh mì.
  • Bread keeper: vật giữ bánh mì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bread-bin".

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the bread-bin": (nghĩa bóng) bị bỏ quên, không được chú ý.
    • That old project is now in the bread-bin, forgotten by everyone. (Dự án đó giờ đã bị bỏ quên, không ai còn nhớ đến.)

Từ gần giống