broad-bean

broad-bean

A farmer harvests broad-bean pods in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu tằm: "broad-bean" chỉ một loại cây thân đứng nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng đặc biệt để lấy hạt lớn, dẹt ăn được, nhưng cũng được dùng làm thức ăn gia súc.
    • Hạt đậu tằm: Từ này cũng dùng để chỉ bản thân hạt của loại cây này, thường được dùng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The broad-bean grows well in cool climates. (Cây đậu tằm phát triển tốtvùng khí hậu mát mẻ.)
    • She added broad-beans to the soup for extra protein. ( ấy đã thêm hạt đậu tằm vào súp để tăng thêm protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broad-bean plant": cây đậu tằm (dùng để nhấn mạnh vào cây, không phải hạt).

    • The broad-bean plant can reach up to one meter in height. (Cây đậu tằm có thể cao tới một mét.)
  • "broad-bean seeds": hạt giống đậu tằm.

    • Farmers often save broad-bean seeds for the next planting season. (Nông dân thường giữ hạt giống đậu tằm cho mùa gieo trồng tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad bean (danh từ): dạng viết tách rời, cùng nghĩa với "broad-bean".

    • I prefer broad beans over other legumes. (Tôi thích đậu tằm hơn các loại đậu khác.)
  • Fava bean (danh từ): tên gọi khác của đậu tằm, phổ biến trong ẩm thực Ý Trung Đông.

    • Fava beans are a staple in Egyptian cuisine. (Đậu tằm một thực phẩm chính trong ẩm thực Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Fava bean: hạt đậu tằm (dùng phổ biến trong nấu ăn).
  • Horse bean: tên gọi khác, thường dùng cho giống đậu tằm trồng làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "broad-bean". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm như: - Grow broad-beans: trồng đậu tằm. - My grandfather used to grow broad-beans in his garden. (Ông tôi từng trồng đậu tằm trong vườn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "broad-bean". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "broad-bean" thường xuất hiện trong các món ăn như: - Ful medames: món đậu tằm hầm phổ biến ở Ai Cập.

Từ gần giống

Từ chứa "broad-bean"