bread-crumb
/'bredkrʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẩu bánh mì, bánh mì vụn: Những mảnh nhỏ, vụn của bánh mì, thường được tạo ra khi cắt, bào hoặc làm khô bánh mì. Chúng được dùng trong nấu ăn, chẳng hạn như để phủ lên thức ăn trước khi nướng hoặc làm chất kết dính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sprinkle some bread-crumbs over the macaroni before baking. (Rắc một ít bánh mì vụn lên món mì ống trước khi nướng.)
- The recipe calls for one cup of fine bread-crumbs. (Công thức yêu cầu một cốc bánh mì vụn mịn.)
- The birds were pecking at the bread-crumbs on the ground. (Những con chim đang mổ những mẩu bánh mì trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bread-crumb trail": Nghĩa đen chỉ một đường mòn được tạo ra bằng cách rắc những mẩu bánh mì. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là công nghệ, nó thường dùng để chỉ một chuỗi các liên kết hoặc dấu hiệu dẫn dắt người dùng quay lại các bước trước đó trên một trang web hoặc trong một quy trình.
- The website has a bread-crumb trail at the top of the page so users can easily navigate back. (Trang web có một đường dẫn "vụn bánh mì" ở đầu trang để người dùng có thể dễ dàng điều hướng quay lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Breadcrumb (n): Cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ. (Ví dụ: - điều hướng breadcrumb)
- Bread-crumbed (adj): Được phủ hoặc áo bằng bánh mì vụn.
- bread-crumbed chicken (gà áo bột bánh mì)
Từ đồng nghĩa
- Bread pieces: Các mảnh bánh mì.
- Bread bits: Các mẩu bánh mì nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bread-crumb")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bread-crumb")
danh từ
- ruột bánh mì
- mẩu bánh mì, bánh mì vụn