bread-line

/'bredlain/
Học thuật
Thân thiện
bread-line

A long bread-line forms outside the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng người xếp hàng chờ lĩnh thực phẩm cứu trợ (đặc biệt bánh mì): "bread-line" chỉ hàng người, thường những người nghèo khó hoặc thất nghiệp, xếp hàng để nhận thức ăn miễn phí hoặc cứu trợ từ một tổ chức từ thiện hoặc chính phủ.
    • Hàng người thất nghiệp chờ lĩnh chẩn: Trong ngữ cảnh Mỹ, từ này thường ám chỉ tình trạng khó khăn kinh tế, nơi người dân phải phụ thuộc vào viện trợ để lương thực cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Great Depression, millions of Americans had to join the bread-line to survive. (Trong thời kỳ Đại Suy thoái, hàng triệu người Mỹ phải xếp hàng chờ lĩnh chẩn để sống sót.)
    • The charity organization set up a daily bread-line for the homeless. (Tổ chức từ thiện lập một hàng phát thức ăn hàng ngày cho ngườigia cư.)
    • He lost his job and feared he would end up on the bread-line. (Anh ấy mất việc sợ rằng mình sẽ phải đi xếp hàng nhận cứu trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the bread-line": ở trong tình cảnh nghèo khó, phải sống nhờ vào viện trợ lương thực.

    • After the factory closed, many families were on the bread-line. (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều gia đình rơi vào cảnh phải nhận cứu trợ.)
  • "to live on/off the bread-line": sống trong cảnh nghèo đói, ranh giới của sự sinh tồn.

    • Pensioners should not have to live on the bread-line. (Những người về hưu không nên phải sống trong cảnh bần cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadline (n): Cách viết khác (thường viết liền) của "bread-line", cùng nghĩa.

    • He is just above the breadline. (Anh ta chỉ vừa trên mức nghèo khó.)
  • Soup kitchen (n): Nhà bếp từ thiện (nơi phát súp thức ăn miễn phí) – một địa điểm tương tự nơi "bread-line".

    • The bread-line formed outside the soup kitchen every morning. (Hàng người chờ lĩnh chẩn hình thành bên ngoài nhà bếp từ thiện mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Food line: hàng người xếp hàng nhận thức ăn.
  • Relief queue: hàng người chờ cứu trợ.
Thành ngữ liên quan
  • (To be) on the poverty line: ở ngưỡng nghèo, mức thu nhập tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản. (Cụm này mô tả tình trạng kinh tế tương tự "bread-line" nhưng mang tính đo lường chính thức hơn).
    • Many workers are on the poverty line despite having full-time jobs. (Nhiều công nhân sốngngưỡng nghèo công việc toàn thời gian.)
bread-line

A long bread-line forms outside the community center.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn