bread-stuffs

/'bredstʌfs/
Học thuật
Thân thiện
bread-stuffs

A baker measures bread-stuffs into a large mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nguyên liệu làm bánh mì: Chỉ chung các loại hạt ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch đen) hoặc bột được sử dụng để sản xuất bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship was loaded with bread-stuffs for export. (Con tàu được chất đầy nguyên liệu làm bánh mì để xuất khẩu.)
    • A shortage of bread-stuffs can lead to higher bread prices. (Việc thiếu hụt nguyên liệu làm bánh mì có thể dẫn đến giá bánh mì cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thương mại hoặc lịch sử: Từ này thường được dùng trong các văn bản về thương mại, vận chuyển hàng hóa hoặc các ghi chép lịch sử để chỉ mặt hàng nông sản thô nguyên liệu cho bánh mì.
    • The 19th-century tariff primarily affected imported bread-stuffs. (Biểu thuế quan thế kỷ 19 chủ yếu ảnh hưởng đến nguyên liệu làm bánh mì nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flour (n): Bột , sản phẩm đã được xay từ hạt ngũ cốc.
  • Grain (n): Hạt ngũ cốc (nói chung), có thể bao gồm cả những loại dùng làm nguyên liệu bánh mì.
  • Cereal (n): Ngũ cốc, cây ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Bread grains: Hạt ngũ cốc làm bánh mì.
  • Milling products: Các sản phẩm xay xát (như bột).
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Bread-stuffs" một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế nông nghiệp hoặc văn bản cổ. Trong hầu hết các tình huống hiện tại, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "wheat" (lúa mì), "flour" (bột ), hoặc "grain" (ngũ cốc).
bread-stuffs

A baker measures bread-stuffs into a large mixing bowl.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. hạt
  2. bột (để làm bánh mì)