breadboard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thớt nhào bột hoặc cắt bánh mì: "breadboard" là một tấm ván hoặc nhựa dùng để nhào bột làm bánh mì hoặc để thái bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She kneaded the dough on a clean breadboard. (Cô ấy nhào bột trên một cái thớt nhào bột sạch sẽ.)
- He sliced the loaf of bread on the wooden breadboard. (Anh ấy thái ổ bánh mì trên thớt cắt bánh mì bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "breadboard" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong điện tử, "breadboard" (bảng mạch thử) là một tấm nhựa có lỗ để cắm linh kiện tạm thời khi thử nghiệm mạch, nhưng nghĩa này không liên quan trực tiếp đến từ gốc. Tuy nhiên, từ này thường được dùng với nghĩa chuyên ngành này.
- The engineer used a breadboard to test the circuit design. (Kỹ sư đã dùng bảng mạch thử để kiểm tra thiết kế mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Breadboard (n, điện tử): bảng mạch thử (nghĩa mở rộng trong kỹ thuật).
- A breadboard allows for quick prototyping of electronic circuits. (Bảng mạch thử cho phép tạo nguyên mẫu nhanh các mạch điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Kneading board: thớt nhào bột (dùng riêng cho nhào bột).
- Pastry board: thớt làm bánh ngọt (thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "breadboard".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "breadboard".