pretty-pretty

/'priti,priti/
Học thuật
Thân thiện
pretty-pretty

A young woman wears a pretty-pretty dress covered in lace and ribbons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xinh xinh, điệu điệu: Chỉ vẻ đẹp một cách cầu kỳ, kiểu cách hoặc quá mức đến mức không tự nhiên, thường mang hàm ý hơi phô trương hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She decorated the room with pretty-pretty ornaments. ( ấy trang trí căn phòng với những đồ trang trí điệu điệu.)
    • I find that style a bit too pretty-pretty for my taste. (Tôi thấy phong cách đó hơi quá xinh xinh kiểu cách so với sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pretty-pretty" thường được dùng với sắc thái hơi chê bai, để chỉ sự trang trí hoặc vẻ ngoài quá cầu kỳ, rườm rà, thiếu sự tinh tế đơn giản.
    • The design was rejected for being too pretty-pretty and lacking substance. (Thiết kế bị loại quá điệu điệu thiếu chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretty (adj): Xinh xắn, đẹp (nghĩa trung tính phổ biến hơn, không mang sắc thái chê bai như "pretty-pretty").
Từ đồng nghĩa
  • Overly decorative: Quá trang trí.
  • Fussy: Cầu kỳ, rườm rà.
  • Ostentatious: Phô trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Simple: Đơn giản.
  • Plain: Giản dị, mộc mạc.
  • Understated: Tinh tế, không phô trương.
pretty-pretty

A young woman wears a pretty-pretty dress covered in lace and ribbons.

tính từ
  1. xinh xinh, điệu điệu

Từ tương tự