pretty-pretty
/'priti,priti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xinh xinh, điệu điệu: Chỉ vẻ đẹp một cách cầu kỳ, kiểu cách hoặc quá mức đến mức không tự nhiên, thường mang hàm ý hơi phô trương hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She decorated the room with pretty-pretty ornaments. (Cô ấy trang trí căn phòng với những đồ trang trí điệu điệu.)
- I find that style a bit too pretty-pretty for my taste. (Tôi thấy phong cách đó hơi quá xinh xinh kiểu cách so với sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pretty-pretty" thường được dùng với sắc thái hơi chê bai, để chỉ sự trang trí hoặc vẻ ngoài quá cầu kỳ, rườm rà, thiếu sự tinh tế đơn giản.
- The design was rejected for being too pretty-pretty and lacking substance. (Thiết kế bị loại vì quá điệu điệu và thiếu chiều sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretty (adj): Xinh xắn, đẹp (nghĩa trung tính và phổ biến hơn, không mang sắc thái chê bai như "pretty-pretty").
Từ đồng nghĩa
- Overly decorative: Quá trang trí.
- Fussy: Cầu kỳ, rườm rà.
- Ostentatious: Phô trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Simple: Đơn giản.
- Plain: Giản dị, mộc mạc.
- Understated: Tinh tế, không phô trương.
tính từ
- xinh xinh, điệu điệu