breadcrumb

breadcrumb

A chef sprinkles breadcrumbs over a chicken cutlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vụn bánh mì: "breadcrumb" chỉ những mảnh nhỏ vụn ra từ bánh mì, thường được dùng để phủ lên thực phẩm trước khi chiên hoặc làm đặc súp, nước sốt.
    • Dấu vết (trong điều hướng): Trong công nghệ thông tin, "breadcrumb" một dạng điều hướng trên trang web, hiển thị đường dẫn từ trang chủ đến trang hiện tại ( dụ: Trang chủ > Sản phẩm > Điện thoại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (mảnh vụn bánh mì):

    • She coated the chicken with breadcrumbs before frying. ( ấy phủ với vụn bánh mì trước khi chiên.)
    • The recipe calls for fresh breadcrumbs to thicken the soup. (Công thức yêu cầu vụn bánh mì tươi để làm đặc súp.)
  • Danh từ (dấu vết điều hướng):

    • The breadcrumb navigation helped me find the page quickly. (Điều hướng vụn bánh mì giúp tôi tìm trang đó nhanh chóng.)
    • Click on the breadcrumb to go back to the homepage. (Nhấp vào vụn bánh mì để quay lại trang chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a breadcrumb trail": để lại dấu vết (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
    • The hikers left breadcrumbs (in the form of pebbles) to find their way back. (Những người đi bộ đường dài để lại vụn bánh mì (dưới dạng sỏi) để tìm đường quay lại.)
    • In detective stories, the criminal often leaves breadcrumbs for the police. (Trong truyện trinh thám, tên tội phạm thường để lại dấu vết cho cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadcrumbed (adj): được phủ vụn bánh mì.

    • The breadcrumbed fish was crispy and golden. ( được phủ vụn bánh mì giòn vàng ruộm.)
  • Breadcrumb trail (n): dấu vết vụn bánh mì (cụm từ này thường dùng trong điều hướng web hoặc ẩn dụ).

Từ đồng nghĩa
  • Crumb: mảnh vụn (thường dùng cho bánh mì hoặc bánh ngọt).
  • Panko: vụn bánh mì Nhật Bản (một loại vụn bánh mì lớn hơn, giòn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breadcrumb up: (hiếm dùng) rắc vụn bánh mì lên.
    • He breadcrumbed up the chicken before baking. (Anh ấy rắc vụn bánh mì lên trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the breadcrumbs: theo dấu vết (ẩn dụ cho việc làm theo các manh mối nhỏ để đạt được mục tiêu).
    • The detective followed the breadcrumbs to solve the mystery. (Thám tử theo dấu vết để giải quyết bí ẩn.)

Từ chứa "breadcrumb"